combat intelligence

Học thuật
Thân thiện
combat intelligence

A military officer studies combat intelligence on a digital map.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trinh sát chiến thuật: Thông tin, dữ liệu được thu thập, phân tích cung cấp để hỗ trợ trực tiếp cho việc lập kế hoạch tiến hành các hoạt động tác chiến, chiến thuật trong một khu vực chiến trường cụ thể.
    • Dữ kiện trinh sát chiến thuật: Các thông tin cụ thể về địa hình, lực lượng đối phương, khí, thời tiết các yếu tố khác ảnh hưởng trực tiếp đến một trận đánh hoặc chiến dịch quân sựcấp chiến thuật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Accurate combat intelligence is crucial for the success of any military operation. (Trinh sát chiến thuật chính xác yếu tố then chốt cho sự thành công của bất kỳ hoạt động quân sự nào.)
    • The unit relied on combat intelligence to locate the enemy's position. (Đơn vị đã dựa vào dữ kiện trinh sát chiến thuật để xác định vị trí của quân địch.)
    • His job was to analyze combat intelligence reports. (Công việc của anh ấy phân tích các báo cáo trinh sát chiến thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to gather/collect combat intelligence": thu thập trinh sát chiến thuật.

    • Special forces were sent behind enemy lines to gather combat intelligence. (Lực lượng đặc nhiệm được cử vào phía sau chiến tuyến của địch để thu thập trinh sát chiến thuật.)
  • "real-time combat intelligence": trinh sát chiến thuật thời gian thực.

    • Drones provide commanders with real-time combat intelligence. (Máy bay không người lái cung cấp cho các chỉ huy thông tin trinh sát chiến thuật theo thời gian thực.)
Biến thể từ gần giống
  • Tactical intelligence: Trinh sát chiến thuật (cách gọi khác, đồng nghĩa).
  • Operational intelligence: Trinh sát tác chiến (thông tincấp độ chiến dịch, rộng hơn một chút so với chiến thuật).
  • Combat information: Thông tin chiến đấu (thường chỉ các dữ liệu thô, chưa qua phân tích đầy đủ).
Từ đồng nghĩa
  • Tactical intelligence: Trinh sát chiến thuật.
  • Battlefield intelligence: Trinh sát chiến trường.
Lưu ý
  • "Combat intelligence" một thuật ngữ chuyên ngành quân sự. khác với các cấp độ thông tin tình báo khác như strategic intelligence (trinh sát chiến lược) hay operational intelligence (trinh sát tác chiến), tập trung vào các yếu tố trực tiếp cụ thể ảnh hưởng đến các đơn vị nhỏ trên chiến trường.
  • Không nên nhầm lẫn với military intelligence (tình báo quân sự) - một khái niệm rộng hơn bao trùm mọi cấp độ.
combat intelligence

A military officer studies combat intelligence on a digital map.

Noun
  1. trinh sát chiến thuật; dữ kiện trinh sát chiến thuật.